menu_book
見出し語検索結果 "nhà sư" (1件)
日本語
名お坊さん
Nhà sư đang tụng kinh.
お坊さんがお経を読んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà sư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà sư" (2件)
Chó giữ nhà sủa to.
番犬が大きく吠える。
Nhà sư đang tụng kinh.
お坊さんがお経を読んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)